TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gui

danh từ giống đực (m)
/ɡi/ giọng máy của trình duyệt

gui nghĩa là cây tầm gửi dẹt, sào đỡ buồm, xà mép dưới.

Nghĩa của gui

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tầm gửi dẹt.
  2. Hàng hải Sào đỡ buồm, xà mép dưới (buồm).

Dạng từ của gui

Đi với mạo từ: un gui · le gui

Số nhiềuguis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistletoe
  • Danh từ spar (pole that supports a sail)

Câu hỏi thường gặp

gui nghĩa là gì?

gui (danh từ) nghĩa là cây tầm gửi dẹt, sào đỡ buồm, xà mép dưới.

gui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gui (giọng Pháp chuẩn): /ɡi/.

gui là giống đực hay giống cái?

gui là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.