gui
danh từ giống đực (m)
/ɡi/ giọng máy của trình duyệt
gui nghĩa là cây tầm gửi dẹt, sào đỡ buồm, xà mép dưới.
Nghĩa của gui
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây tầm gửi dẹt.
- Hàng hải Sào đỡ buồm, xà mép dưới (buồm).
Dạng từ của gui
Đi với mạo từ: un gui · le gui
| Số nhiều | guis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistletoe
- Danh từ spar (pole that supports a sail)
Câu hỏi thường gặp
gui nghĩa là gì?
gui (danh từ) nghĩa là cây tầm gửi dẹt, sào đỡ buồm, xà mép dưới.
gui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gui (giọng Pháp chuẩn): /ɡi/.
gui là giống đực hay giống cái?
gui là danh từ giống đực (dùng với un, le).