TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guiche

danh từ giống cái (f)
/ɡiʃ/ giọng máy của trình duyệt

guiche nghĩa là món tóc quăn, dây buộc.

Nghĩa của guiche

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Món tóc quăn (ở trán, ở mang tai).
  2. Tôn giáo Dây buộc (áo thầy tu).
  3. Khảo cổ Dây đeo mộc, dây đeo khiển.

Dạng từ của guiche

Đi với mạo từ: une guiche · la guiche

Số nhiềuguiches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a strap; a kiss-curl

Câu hỏi thường gặp

guiche nghĩa là gì?

guiche (danh từ) nghĩa là món tóc quăn, dây buộc.

guiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guiche (giọng Pháp chuẩn): /ɡiʃ/.

guiche là giống đực hay giống cái?

guiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.