guiche
danh từ giống cái (f)
/ɡiʃ/ giọng máy của trình duyệt
guiche nghĩa là món tóc quăn, dây buộc.
Nghĩa của guiche
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Món tóc quăn (ở trán, ở mang tai).
- Tôn giáo Dây buộc (áo thầy tu).
- Khảo cổ Dây đeo mộc, dây đeo khiển.
Dạng từ của guiche
Đi với mạo từ: une guiche · la guiche
| Số nhiều | guiches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a strap; a kiss-curl
Câu hỏi thường gặp
guiche nghĩa là gì?
guiche (danh từ) nghĩa là món tóc quăn, dây buộc.
guiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guiche (giọng Pháp chuẩn): /ɡiʃ/.
guiche là giống đực hay giống cái?
guiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).