guichet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡi.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
guichet nghĩa là cửa con, cửa giao dịch, cửa bán vé.
Nghĩa của guichet
Danh từ · giống đực
- Cửa con.
- Guichet grillagécửa con có lưới sắt
- Cửa giao dịch; cửa bán vé; cửa thu tiền; ghisê.
- Hành lang, lối đi hẹp.
- Les guichets d'une expositionlối đi hẹp vào triển lãm
Dạng từ của guichet
Đi với mạo từ: un guichet · le guichet
| Số nhiều | guichets |
Họ từ của guichet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (small) door, gate (in wall, fort etc.); wicket; hatch, grill (in cell etc.); ticket office, box office, ticket booth; counter (at post office, bank etc.)
Câu hỏi thường gặp
guichet nghĩa là gì?
guichet (danh từ) nghĩa là cửa con, cửa giao dịch, cửa bán vé.
guichet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guichet (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ʃɛ/.
guichet là giống đực hay giống cái?
guichet là danh từ giống đực (dùng với un, le).