TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guichet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡi.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

guichet nghĩa là cửa con, cửa giao dịch, cửa bán vé.

Nghĩa của guichet

Danh từ · giống đực

  1. Cửa con.
    • Guichet grillagécửa con có lưới sắt
  2. Cửa giao dịch; cửa bán vé; cửa thu tiền; ghisê.
  3. Hành lang, lối đi hẹp.
    • Les guichets d'une expositionlối đi hẹp vào triển lãm

Dạng từ của guichet

Đi với mạo từ: un guichet · le guichet

Số nhiềuguichets

Họ từ của guichet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (small) door, gate (in wall, fort etc.); wicket; hatch, grill (in cell etc.); ticket office, box office, ticket booth; counter (at post office, bank etc.)

Câu hỏi thường gặp

guichet nghĩa là gì?

guichet (danh từ) nghĩa là cửa con, cửa giao dịch, cửa bán vé.

guichet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guichet (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ʃɛ/.

guichet là giống đực hay giống cái?

guichet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.