guichetier
danh từ cả hai giống
/ɡi.ʃə.tje/ giọng máy của trình duyệt
guichetier nghĩa là người trực ghisê.
Nghĩa của guichetier
Danh từ · cả hai giống
- Người trực cửa giao dịch, người trực ghisê.
Dạng từ của guichetier
| Số nhiều | guichetiers |
| Giống cái | guichetière /ɡiʃ.tjɛʁ/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turnkey; counter clerk
Câu hỏi thường gặp
guichetier nghĩa là gì?
guichetier (danh từ) nghĩa là người trực ghisê.
guichetier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guichetier (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ʃə.tje/.
guichetier là giống đực hay giống cái?
guichetier là danh từ cả hai giống.