TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guichetier

danh từ cả hai giống
/ɡi.ʃə.tje/ giọng máy của trình duyệt

guichetier nghĩa là người trực ghisê.

Nghĩa của guichetier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trực cửa giao dịch, người trực ghisê.

Dạng từ của guichetier

Số nhiềuguichetiers
Giống cáiguichetière /ɡiʃ.tjɛʁ/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turnkey; counter clerk

Câu hỏi thường gặp

guichetier nghĩa là gì?

guichetier (danh từ) nghĩa là người trực ghisê.

guichetier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guichetier (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ʃə.tje/.

guichetier là giống đực hay giống cái?

guichetier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.