guide
guide nghĩa là người dẫn đường, tàu dẫn đường.
Nghĩa của guide
Danh từ · giống đực
- Người dẫn đường.
- Guide de montagnengười dẫn đường đi núi
- Hàng hải Tàu dẫn đường.
- Người hướng dẫn, người chỉ dẫn, người chỉ đạo.
- Un guide élairémột người chỉ đạo sáng suốt
- Sách chỉ dẫn, sách chỉ nam.
- Kỹ thuật Thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn.
- Nữ hướng đạo sinh.
Dạng từ của guide
Đi với mạo từ: un guide · le guide
| Số nhiều | guides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guide
Đồng nghĩa
Họ từ của guide
Câu ví dụ với guide
- Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13783651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guide person; guidebook, or set itinerary
Câu hỏi thường gặp
guide nghĩa là gì?
guide (danh từ) nghĩa là người dẫn đường, tàu dẫn đường.
guide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guide (giọng Pháp chuẩn): /ɡid/.
guide là giống đực hay giống cái?
guide là danh từ giống đực (dùng với un, le).