TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guide

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡid/ giọng máy của trình duyệt

guide nghĩa là người dẫn đường, tàu dẫn đường.

Nghĩa của guide

Danh từ · giống đực

  1. Người dẫn đường.
    • Guide de montagnengười dẫn đường đi núi
  2. Hàng hải Tàu dẫn đường.
  3. Người hướng dẫn, người chỉ dẫn, người chỉ đạo.
    • Un guide élairémột người chỉ đạo sáng suốt
  4. Sách chỉ dẫn, sách chỉ nam.
  5. Kỹ thuật Thiết bị hướng dẫn, thanh dẫn.
  6. Nữ hướng đạo sinh.

Dạng từ của guide

Đi với mạo từ: un guide · le guide

Số nhiềuguides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guide

Đồng nghĩa

Họ từ của guide

Câu ví dụ với guide

  • Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13783651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guide person; guidebook, or set itinerary

Câu hỏi thường gặp

guide nghĩa là gì?

guide (danh từ) nghĩa là người dẫn đường, tàu dẫn đường.

guide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guide (giọng Pháp chuẩn): /ɡid/.

guide là giống đực hay giống cái?

guide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.