TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréobate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

stéréobate nghĩa là chân.

Nghĩa của stéréobate

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Chân (cột...).

Dạng từ của stéréobate

Đi với mạo từ: un stéréobate · le stéréobate

Số nhiềustéréobates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereobate

Câu hỏi thường gặp

stéréobate nghĩa là gì?

stéréobate (danh từ) nghĩa là chân.

stéréobate là giống đực hay giống cái?

stéréobate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.