TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréo

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ste.ʁe.o/ giọng máy của trình duyệt

stéréo nghĩa là Viết tắt của stéréophonie.

Nghĩa của stéréo

Danh từ · giống cái

  1. Viết tắt của stéréophonie.

Dạng từ của stéréo

Đi với mạo từ: une stéréo · la stéréo

Số nhiềustéréos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stereo
  • Tiền tố stereo-

Câu hỏi thường gặp

stéréo nghĩa là gì?

stéréo (danh từ) nghĩa là Viết tắt của stéréophonie.

stéréo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréo (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.o/.

stéréo là giống đực hay giống cái?

stéréo là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.