TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuột tiếng Pháp là gì?

"chuột" trong tiếng Pháp là souris (danh từ), rat (danh từ), surmulot (danh từ).

souris Danh từ · giống cái

/su.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuột nhắt.

  • Les chats attrapent des souris. Mèo bắt chuột.
  • Notre chat n'aime pas chasser des souris. Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột.

Xem đầy đủ từ "souris": giống, cách chia, thành ngữ →

rat Danh từ · giống đực

/ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con chuột (chuột cống)

Xem đầy đủ từ "rat": giống, cách chia, thành ngữ →

surmulot Danh từ · giống đực

/syʁ.my.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuột cống.

Xem đầy đủ từ "surmulot": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuột tiếng Pháp là gì?

"chuột" trong tiếng Pháp là souris (danh từ), rat (danh từ), surmulot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.