TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho ăn tiếng Pháp là gì?

"cho ăn" trong tiếng Pháp là nourrir (ngoại động từ).

nourrir Ngoại động từ

/nu.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy trì; làm cho thêm rôm rả, làm cho thêm phong phú mạnh mẽ.

  • Nourrir le feu duy trì ngọn lửa
  • Nourrir une conversation làm cho cuộc nói chuyện thêm rôn rả

Xem đầy đủ từ "nourrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho ăn tiếng Pháp là gì?

"cho ăn" trong tiếng Pháp là nourrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.