TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chán tiếng Pháp là gì?

"chán" trong tiếng Pháp là barbant (tính từ), ennuyeux (tính từ).

barbant Tính từ

/baʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rầy rà; chán.

  • C'était barbant. Nó chán.
  • Rester à la maison est barbant. Ở nhà chán lắm.

Xem đầy đủ từ "barbant": giống, cách chia, thành ngữ →

ennuyeux Tính từ

/ɑ̃.nɥi.jø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán ngắt.

  • Rester à la maison est ennuyeux. Ở nhà chán lắm.
  • Honnêtement, ses discours sont toujours ennuyeux. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.

Xem đầy đủ từ "ennuyeux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chán tiếng Pháp là gì?

"chán" trong tiếng Pháp là barbant (tính từ), ennuyeux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.