Chán tiếng Pháp là gì?
"chán" trong tiếng Pháp là barbant (tính từ), ennuyeux (tính từ).
barbant Tính từ
/baʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rầy rà; chán.
- C'était barbant. Nó chán.
- Rester à la maison est barbant. Ở nhà chán lắm.
ennuyeux Tính từ
/ɑ̃.nɥi.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán ngắt.
- Rester à la maison est ennuyeux. Ở nhà chán lắm.
- Honnêtement, ses discours sont toujours ennuyeux. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chán tiếng Pháp là gì?
"chán" trong tiếng Pháp là barbant (tính từ), ennuyeux (tính từ).