tanné
/ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
tanné nghĩa là sạm, màu nâu nhạt.
Nghĩa của tanné
Tính từ
- Thuộc (rồi).
- Peau tannéeda thuộc
- Sạm.
- Visage tanné par le soleilmặt sạm vì nắng
- Từ cũ; nghĩa cũ Nâu nhạt.
Danh từ · giống đực
- Màu nâu nhạt.
Dạng từ của tanné
| Số nhiều | tannés |
| Giống cái | tannée |
| Giống cái số nhiều | tannées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tanné
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenné, a rarely-used tincture of orange or bright brown
- Tính từ tan or reddish-brown in colour, tenné; weather-beaten; exhausted, fatigued; fed up, sick of something, exasperated
Câu hỏi thường gặp
tanné nghĩa là gì?
tanné (tính từ, danh từ) nghĩa là sạm, màu nâu nhạt.
tanné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tanné (giọng Pháp chuẩn): /ta.ne/.