TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanné

/ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

tanné nghĩa là sạm, màu nâu nhạt.

Nghĩa của tanné

Tính từ

  1. Thuộc (rồi).
    • Peau tannéeda thuộc
  2. Sạm.
    • Visage tanné par le soleilmặt sạm vì nắng
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Nâu nhạt.

Danh từ · giống đực

  1. Màu nâu nhạt.

Dạng từ của tanné

Số nhiềutannés
Giống cáitannée
Giống cái số nhiềutannées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tanné

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenné, a rarely-used tincture of orange or bright brown
  • Tính từ tan or reddish-brown in colour, tenné; weather-beaten; exhausted, fatigued; fed up, sick of something, exasperated

Câu hỏi thường gặp

tanné nghĩa là gì?

tanné (tính từ, danh từ) nghĩa là sạm, màu nâu nhạt.

tanné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanné (giọng Pháp chuẩn): /ta.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.