TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanrec

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.ʁɛk/ giọng máy của trình duyệt

tanrec nghĩa là Nhím Ma-đa-gát-ca.

Nghĩa của tanrec

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Nhím Ma-đa-gát-ca.

Dạng từ của tanrec

Đi với mạo từ: un tanrec · le tanrec

Câu hỏi thường gặp

tanrec nghĩa là gì?

tanrec (danh từ) nghĩa là Nhím Ma-đa-gát-ca.

tanrec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanrec (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ʁɛk/.

tanrec là giống đực hay giống cái?

tanrec là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.