Từ tiếng Việt sang tiếng Pháp: "… tiếng Pháp là gì" — trang 50
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Pháp xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 50/83
- rượu vang của vùng
- rượu vang mêđôc
- rượu vodka
- rượu votca
- rượu vàng
- rượu vôtca
- rượu xakê
- rạ
- rạch
- rạch vòng
- rạng đông
- rạp
- rạp chiếu phim
- rạp hát
- rạp phim
- rạp xi nê
- rạp xuống
- rạp điện ảnh
- rải rác
- rải rắc
- rảnh
- rảy
- rất
- rất buồn
- rất hay
- rất lý thú
- rất lấy làm tiếc
- rất lớn
- rất ngon
- rất nhiều
- rất sợ
- rất tốt
- rất vui
- rất vui mừng
- rất vui sướng
- rầm chìa
- rận
- rận mu
- rắc bột
- rắc hàn the
- rắc rối
- rắm
- rắn
- rắn chuông
- rắn chắc
- rắn mang bành
- rằng
- rẻ
- rết
- rể
- rễ
- rệp son
- rỉ
- rỉ mật
- rỉ đường
- rọ mõm
- rọi sáng
- rối
- rối loạn
- rốn
- rống lên
- rồi
- rồi sau
- rồi tới
- rồi đến
- rồng
- rổ
- rỗi
- rỗng
- rộng
- rộng lượng
- rờ
- rờ mó
- rời
- rời rạc
- rời tổ
- rụng
- rụng âm
- rụt lại
- rụt rè
- rủ
- rủa
- rủi
- rủi ro
- rừng
- rừng rậm
- rừng sồi
- rừng đước
- rửa
- rửa tiền
- rửa tội cho
- rựa
- rực rỡ
- sa
- sa giông
- sa hoàng
- sa mạc
- sa sút trí tuệ
- sa thải
- sai
- sai khiến
- sai lầm
- sai số
- sam
- saman giáo
- san bằng
- san hô
- sang
- sang đĩa
- sao
- sao băng
- sao chép
- sao chổi
- sao lùn trắng
- sao lục
- sao thủy
- sau
- sau cùng
- sau hết
- sau này
- sau đó
- say
- say mê
- say nắng
- say rượu
- sen
- sen đầm
- silic
- sin
- sinh
- sinh con
- sinh dục
- sinh học
- sinh học vũ trụ
- sinh kế
- sinh lý học
- sinh lại
- sinh lợi
- sinh mạng
- sinh mệnh
- sinh nhật
- sinh quyển
- sinh ra
- sinh ra từ
- sinh ra đã
- sinh sản
- sinh thiết
- sinh thái học
- sinh trưởng
- sinh viên
- sinh vật
- sinh vật dị dưỡng
- sinh vật học
- sinh vật nhân sơ
- sinh vật đơn bào
- sinh đôi
- siêu anh hùng
- siêu cường
- siêu cường quốc
- siêu linh
- siêu liên kết
- siêu nhiên
- siêu nhân
- siêu thị
- siêu tâm linh
- siêu tự nhiên
- siêu âm
- siết chặt
- so
- so sánh
- so với
- soi sáng
- sol khí
- son môi
- son phấn
- song
- song le
- song ngữ
- song song
- song đề
- soái hạm
- soóc
- soạn
- soạn thảo
- su hào
- su lơ
- sung
- sung sướng
- suy biến
- suy luận
- suy lý
- suy nghĩ
- suy nghĩ lại
- suy sút
- suy sút tinh thần
- suy tàn
- suy đoán
- suyễn
- suýt
- suất