TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rắn chuông tiếng Pháp là gì?

"rắn chuông" trong tiếng Pháp là crotale (danh từ).

crotale Danh từ · giống đực

/kʁɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn chuông.

Xem đầy đủ từ "crotale": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rắn chuông tiếng Pháp là gì?

"rắn chuông" trong tiếng Pháp là crotale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.