Rỗi tiếng Pháp là gì?
"rỗi" trong tiếng Pháp là libre (tính từ).
libre Tính từ
/libʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rảnh, rỗi.
- Quand vous serez libre, lisez ce livre. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi.
- Être libre après six heures du soir rảnh sau sáu giờ chiều
Câu hỏi thường gặp
Rỗi tiếng Pháp là gì?
"rỗi" trong tiếng Pháp là libre (tính từ).