TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rỗi tiếng Pháp là gì?

"rỗi" trong tiếng Pháp là libre (tính từ).

libre Tính từ

/libʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rảnh, rỗi.

  • Quand vous serez libre, lisez ce livre. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi.
  • Être libre après six heures du soir rảnh sau sáu giờ chiều

Xem đầy đủ từ "libre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rỗi tiếng Pháp là gì?

"rỗi" trong tiếng Pháp là libre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.