TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sinh vật tiếng Pháp là gì?

"sinh vật" trong tiếng Pháp là organisme (danh từ), créature (danh từ), être (danh từ).

organisme Danh từ · giống đực

/ɔʁ.ɡa.nism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật.

  • Petits organismes những sinh vật nhỏ

Xem đầy đủ từ "organisme": giống, cách chia, thành ngữ →

créature Danh từ · giống cái

/kʁe.a.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật được sáng tạo.

  • Le dragon est une créature imaginaire. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "créature": giống, cách chia, thành ngữ →

être Danh từ

/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật.

  • Les êtres vivants sinh vật

Xem đầy đủ từ "être": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh vật tiếng Pháp là gì?

"sinh vật" trong tiếng Pháp là organisme (danh từ), créature (danh từ), être (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.