Sinh vật tiếng Pháp là gì?
"sinh vật" trong tiếng Pháp là organisme (danh từ), créature (danh từ), être (danh từ).
organisme Danh từ · giống đực
/ɔʁ.ɡa.nism/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật.
- Petits organismes những sinh vật nhỏ
créature Danh từ · giống cái
/kʁe.a.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật được sáng tạo.
- Le dragon est une créature imaginaire. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
être Danh từ
/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật.
- Les êtres vivants sinh vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh vật tiếng Pháp là gì?
"sinh vật" trong tiếng Pháp là organisme (danh từ), créature (danh từ), être (danh từ).