TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biosphère

danh từ giống cái (f)
/bjɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

biosphère nghĩa là quyển sinh vật.

Nghĩa của biosphère

Danh từ · giống cái

  1. Quyển sinh vật.

Dạng từ của biosphère

Đi với mạo từ: une biosphère · la biosphère

Số nhiềubiosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biosphere

Câu hỏi thường gặp

biosphère nghĩa là gì?

biosphère (danh từ) nghĩa là quyển sinh vật.

biosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biosphère (giọng Pháp chuẩn): /bjɔs.fɛʁ/.

biosphère là giống đực hay giống cái?

biosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.