TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biospéléologie

danh từ giống cái (f)
/bjos.pe.le.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

biospéléologie nghĩa là khoa sinh vật hang.

Nghĩa của biospéléologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa sinh vật hang.

Dạng từ của biospéléologie

Đi với mạo từ: une biospéléologie · la biospéléologie

Số nhiềubiospéléologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biospeleology

Câu hỏi thường gặp

biospéléologie nghĩa là gì?

biospéléologie (danh từ) nghĩa là khoa sinh vật hang.

biospéléologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biospéléologie (giọng Pháp chuẩn): /bjos.pe.le.ɔ.lɔ.ʒi/.

biospéléologie là giống đực hay giống cái?

biospéléologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.