TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biosynthèse

danh từ giống cái (f)
/bjo.sɛ̃.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

biosynthèse nghĩa là sự sinh tổng hợp.

Nghĩa của biosynthèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự sinh tổng hợp.

Dạng từ của biosynthèse

Đi với mạo từ: une biosynthèse · la biosynthèse

Số nhiềubiosynthèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biosynthesis

Câu hỏi thường gặp

biosynthèse nghĩa là gì?

biosynthèse (danh từ) nghĩa là sự sinh tổng hợp.

biosynthèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biosynthèse (giọng Pháp chuẩn): /bjo.sɛ̃.tɛz/.

biosynthèse là giống đực hay giống cái?

biosynthèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.