Suy sút tiếng Pháp là gì?
"suy sút" trong tiếng Pháp là déprimé (tính từ).
déprimé Tính từ
/de.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suy sút; suy sút tinh thần.
- Un malade très déprimé một bệnh nhân rất suy sút
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy sút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suy sút tiếng Pháp là gì?
"suy sút" trong tiếng Pháp là déprimé (tính từ).