étiolé
giọng máy của trình duyệt
étiolé nghĩa là úa vàng.
Nghĩa của étiolé
Tính từ
- Úa vàng.
- Vàng vọt, xanh xao.
- Nghĩa bóng Suy sút.
Câu hỏi thường gặp
étiolé nghĩa là gì?
étiolé (tính từ) nghĩa là úa vàng.
étiolé nghĩa là úa vàng.
étiolé (tính từ) nghĩa là úa vàng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.