TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étiolement

danh từ giống đực (m)
/e.tjɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étiolement nghĩa là sự tia vàng.

Nghĩa của étiolement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tia vàng.
    • étiolement d'une plantesự úa vàng của cây
  2. Sự vàng vọt xanh xao.
  3. Nghĩa bóng Sự suy sút.
    • étiolement de l'intelligencesự suy sút của trí tuệ

Dạng từ của étiolement

Đi với mạo từ: un étiolement · l'étiolement

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étiolement

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

étiolement nghĩa là gì?

étiolement (danh từ) nghĩa là sự tia vàng.

étiolement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étiolement (giọng Pháp chuẩn): /e.tjɔl.mɑ̃/.

étiolement là giống đực hay giống cái?

étiolement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.