étincellement
étincellement nghĩa là sự tỏa tia sáng, ánh sáng chói.
Nghĩa của étincellement
Danh từ · giống đực
- Sự tỏa tia sáng.
- Ánh sáng chói.
Dạng từ của étincellement
Đi với mạo từ: un étincellement · l'étincellement
| Số nhiều | étincellements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twinkle; glinting
Câu hỏi thường gặp
étincellement nghĩa là gì?
étincellement (danh từ) nghĩa là sự tỏa tia sáng, ánh sáng chói.
étincellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étincellement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ̃.sɛl.mɑ̃/.
étincellement là giống đực hay giống cái?
étincellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).