TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étincelle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɛ̃.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

étincelle nghĩa là tia lửa, tia sáng, tia loé, tia.

Nghĩa của étincelle

Danh từ · giống cái

  1. Tia lửa, tia sáng.
  2. Nghĩa bóng Tia loé, tia.
    • Une étincelle de géniemột tia (loé) thiên tài

Dạng từ của étincelle

Đi với mạo từ: une étincelle · l'étincelle

Số nhiềuétincelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spark

Câu hỏi thường gặp

étincelle nghĩa là gì?

étincelle (danh từ) nghĩa là tia lửa, tia sáng, tia loé, tia.

étincelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étincelle (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ̃.sɛl/.

étincelle là giống đực hay giống cái?

étincelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.