délabré
/de.la.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
délabré nghĩa là đổ nát, hư hỏng, rách nát.
Nghĩa của délabré
Tính từ
- Đổ nát, hư hỏng.
- Maison délabréenhà đổ nát
- Nghĩa rộng Rách nát (quần áo).
- Suy, suy sút (sức khỏe).
Dạng từ của délabré
| Số nhiều | délabrés |
| Giống cái | délabrée |
| Giống cái số nhiều | délabrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délabré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dilapidated (having fallen into a state of disrepair)
Câu hỏi thường gặp
délabré nghĩa là gì?
délabré (tính từ) nghĩa là đổ nát, hư hỏng, rách nát.
délabré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délabré (giọng Pháp chuẩn): /de.la.bʁe/.