TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délabré

/de.la.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

délabré nghĩa là đổ nát, hư hỏng, rách nát.

Nghĩa của délabré

Tính từ

  1. Đổ nát, hư hỏng.
    • Maison délabréenhà đổ nát
  2. Nghĩa rộng Rách nát (quần áo).
  3. Suy, suy sút (sức khỏe).

Dạng từ của délabré

Số nhiềudélabrés
Giống cáidélabrée
Giống cái số nhiềudélabrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délabré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dilapidated (having fallen into a state of disrepair)

Câu hỏi thường gặp

délabré nghĩa là gì?

délabré (tính từ) nghĩa là đổ nát, hư hỏng, rách nát.

délabré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délabré (giọng Pháp chuẩn): /de.la.bʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.