TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délacer

/de.la.se/ giọng máy của trình duyệt

délacer nghĩa là cởi dây buộc.

Nghĩa của délacer

Ngoại động từ

  1. Cởi dây buộc (giày...).

Chia động từ délacer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: délacéHiện tại phân từ: délaçant

Hiện tại présent

  • je délace
  • tu délaces
  • il/elle délace
  • nous délaçons
  • vous délacez
  • ils/elles délacent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai délacé
  • tu as délacé
  • il/elle a délacé
  • nous avons délacé
  • vous avez délacé
  • ils/elles ont délacé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je délaçais
  • tu délaçais
  • il/elle délaçait
  • nous délacions
  • vous délaciez
  • ils/elles délaçaient

Tương lai đơn futur simple

  • je délacerai
  • tu délaceras
  • il/elle délacera
  • nous délacerons
  • vous délacerez
  • ils/elles délaceront

Điều kiện conditionnel présent

  • je délacerais
  • tu délacerais
  • il/elle délacerait
  • nous délacerions
  • vous délaceriez
  • ils/elles délaceraient

Giả định subjonctif présent

  • que je délace
  • que tu délaces
  • qu'il/elle délace
  • que nous délacions
  • que vous délaciez
  • qu'ils/elles délacent

Quá khứ đơn passé simple

  • je délaçai
  • tu délaças
  • il/elle délaça
  • nous délaçâmes
  • vous délaçâtes
  • ils/elles délacèrent

Mệnh lệnh impératif

  • délace (tu)
  • délaçons (nous)
  • délacez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to unlace (undo laces)

Câu hỏi thường gặp

délacer nghĩa là gì?

délacer (ngoại động từ) nghĩa là cởi dây buộc.

délacer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délacer (giọng Pháp chuẩn): /de.la.se/.

Chia động từ délacer ở thì hiện tại thế nào?

je délace, tu délaces, il/elle délace, nous délaçons, vous délacez, ils/elles délacent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.