délai
délai nghĩa là kỳ hạn, thời hạn, sự gia hạn.
Nghĩa của délai
Danh từ · giống đực
- Kỳ hạn, thời hạn.
- Exécuter un travail dans un délai fixélàm một việc trong một thời hạn đã ấn định
- Sự gia hạn.
- délai de préavisnhư délai congé
- sans délaikhông được chậm trễ, ngay lập tức
Dạng từ của délai
Đi với mạo từ: un délai · le délai
| Số nhiều | délais |
Câu ví dụ với délai
- Il exigea que nous partions sans délai. Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time limit; extension (extra time to complete a task)
Câu hỏi thường gặp
délai nghĩa là gì?
délai (danh từ) nghĩa là kỳ hạn, thời hạn, sự gia hạn.
délai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délai (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ/.
délai là giống đực hay giống cái?
délai là danh từ giống đực (dùng với un, le).