TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rốn tiếng Pháp là gì?

"rốn" trong tiếng Pháp là nombril (danh từ), ombilic (danh từ).

nombril Danh từ · giống đực

/nɔ̃.bʁil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rốn.

  • Être décolleté jusqu'au nombril mặc áo hở vai sâu đến tận rốn
  • Se prendre pour le nombril du monde (thân mật) tự coi là rốn của vũ trụ

Xem đầy đủ từ "nombril": giống, cách chia, thành ngữ →

ombilic Danh từ · giống đực

/ɔ̃.bi.lik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rốn.

  • Ombilic renflé (giải phẫu) rốn lồi
  • Ombilic d'un fruit (thực vật học) rốn quả

Xem đầy đủ từ "ombilic": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rốn tiếng Pháp là gì?

"rốn" trong tiếng Pháp là nombril (danh từ), ombilic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.