Rộng tiếng Pháp là gì?
"rộng" trong tiếng Pháp là grand (phó từ), large (tính từ), ample (tính từ).
grand Phó từ
/ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn lao, rộng.
- Voir grand có cái nhìn lớn lao
- Grand ouvert mở rộng
large Tính từ
/laʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng.
- Les routes larges et droites m'incitent à rouler vite. Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh.
- La vie n'est pas longue, elle est large ! Cuộc đời không dài nhưng rộng!
ample Tính từ
/ɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng, lụng thụng.
- Vêtement ample quần áo lụng thụng
spacieux Tính từ
/spa.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng, rộng rãi.
- Demeure spacieuse nhà ở rộng rãi
vaste Tính từ
/vast/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng.
- L'Amérique est très vaste. Nước Mỹ rất rộng lớn.
- Une vaste plaine một cánh đồng rộng
largement Phó từ
/laʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng.
- Col largement ouvert cổ áo hở rộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rộng tiếng Pháp là gì?
"rộng" trong tiếng Pháp là grand (phó từ), large (tính từ), ample (tính từ).