TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étendu

/e.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

étendu nghĩa là rộng.

Nghĩa của étendu

Tính từ

  1. Rộng.
    • Terrain étenduđất rộng
    • Sens étendunghĩa rộng
    • Connaissances étenduestri thức rộng
  2. Giang ra, xòe ra.
    • Ailes étenduescánh xòe ra
  3. Pha loãng.
    • Alcool étendurượu pha loãng

Dạng từ của étendu

Số nhiềuétendus
Giống cáiétendue
Giống cái số nhiềuétendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étendu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extensive (wide); widespread

Câu hỏi thường gặp

étendu nghĩa là gì?

étendu (tính từ) nghĩa là rộng.

étendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étendu (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.