TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclectique

/e.klɛk.tik/ giọng máy của trình duyệt

éclectique nghĩa là chiết trung, rộng.

Nghĩa của éclectique

Tính từ

  1. Triết học Chiết trung.
  2. Không chuyên thích cái gì; rộng.
    • Être éclectique en fait de lectuređọc rộng đọc đủ loại sách

Dạng từ của éclectique

Số nhiềuéclectiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclectique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eclectic (selecting a mixture of what appear to be best of various doctrines, methods or styles)

Câu hỏi thường gặp

éclectique nghĩa là gì?

éclectique (tính từ) nghĩa là chiết trung, rộng.

éclectique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclectique (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛk.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.