TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclateur

danh từ giống đực (m)
/e.kla.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éclateur nghĩa là bộ nổ, bộ phóng điện.

Nghĩa của éclateur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Bộ nổ, bộ phóng điện.

Dạng từ của éclateur

Đi với mạo từ: un éclateur · l'éclateur

Câu hỏi thường gặp

éclateur nghĩa là gì?

éclateur (danh từ) nghĩa là bộ nổ, bộ phóng điện.

éclateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclateur (giọng Pháp chuẩn): /e.kla.tœʁ/.

éclateur là giống đực hay giống cái?

éclateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.