Rổ tiếng Pháp là gì?
"rổ" trong tiếng Pháp là panier (danh từ).
panier Danh từ · giống đực
/pa.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúng, mủng, rổ, rá.
- Panier en rotin rổ bằng mây
- Panier à ouvrage rổ đồ khâu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rổ tiếng Pháp là gì?
"rổ" trong tiếng Pháp là panier (danh từ).