TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égouttoir

danh từ giống đực (m)
/e.ɡu.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

égouttoir nghĩa là giá cắm chai, cái rổ.

Nghĩa của égouttoir

Danh từ · giống đực

  1. Giá cắm chai (cho ráo nước).
  2. Cái rổ (để úp bát đĩa cho ráo nước).
  3. Nhiếp ảnh Giá phơi ráo.

Dạng từ của égouttoir

Đi với mạo từ: un égouttoir · l'égouttoir

Số nhiềuégouttoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drainer, draining board; dish rack, drainer, drying rack, dish drainer

Câu hỏi thường gặp

égouttoir nghĩa là gì?

égouttoir (danh từ) nghĩa là giá cắm chai, cái rổ.

égouttoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égouttoir (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡu.twaʁ/.

égouttoir là giống đực hay giống cái?

égouttoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.