TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égoutture

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

égoutture nghĩa là nước nhỏ xuống, giọt cuối cùng.

Nghĩa của égoutture

Danh từ · giống cái

  1. Nước nhỏ xuống.
  2. Giọt cuối cùng.
    • Boire les égouttures des bouteillesuống những giọt cuối cùng của chai

Dạng từ của égoutture

Đi với mạo từ: une égoutture · l'égoutture

Câu hỏi thường gặp

égoutture nghĩa là gì?

égoutture (danh từ) nghĩa là nước nhỏ xuống, giọt cuối cùng.

égoutture là giống đực hay giống cái?

égoutture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.