TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Siêu cường quốc tiếng Pháp là gì?

"siêu cường quốc" trong tiếng Pháp là superpuissance (danh từ).

superpuissance Danh từ · giống cái

/sy.pɛʁ.pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu cường quốc.

Xem đầy đủ từ "superpuissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêu cường quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêu cường quốc tiếng Pháp là gì?

"siêu cường quốc" trong tiếng Pháp là superpuissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.