TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superpuissance

danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

superpuissance nghĩa là siêu cường quốc.

Nghĩa của superpuissance

Danh từ · giống cái

  1. Siêu cường quốc.

Dạng từ của superpuissance

Đi với mạo từ: une superpuissance · la superpuissance

Số nhiềusuperpuissances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superpower (sovereign state with dominant status on the globe and a very advanced military)

Câu hỏi thường gặp

superpuissance nghĩa là gì?

superpuissance (danh từ) nghĩa là siêu cường quốc.

superpuissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superpuissance (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.pɥi.sɑ̃s/.

superpuissance là giống đực hay giống cái?

superpuissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.