TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superpréfet

danh từ giống đực (m)
/sy.pɛʁ.pʁe.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

superpréfet nghĩa là Tổng thanh tra đặc phái.

Nghĩa của superpréfet

Danh từ · giống đực

  1. Tổng thanh tra đặc phái.

Dạng từ của superpréfet

Đi với mạo từ: un superpréfet · le superpréfet

Số nhiềusuperpréfets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a prefect with extensive powers, or one in charge of a large region

Câu hỏi thường gặp

superpréfet nghĩa là gì?

superpréfet (danh từ) nghĩa là Tổng thanh tra đặc phái.

superpréfet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superpréfet (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.pʁe.fɛ/.

superpréfet là giống đực hay giống cái?

superpréfet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.