Rắc rối tiếng Pháp là gì?
"rắc rối" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ).
compliqué Tính từ
/kɔ̃.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắc rối, phức tạp.
- Une affaire compliquée một việc rắc rối
- Une machine compliquée một máy phức tạp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắc rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- mal
- problème
- chinoisTính từ · Rắc rối; khó hiểu
- embarrassantTính từ · Rắc rối, khó xử, làm lúng túng
- complicationDanh từ · Sự rắc rối, sự phức tạp
- maquisDanh từ · Sự rắc rối, sự rối rắm; sự rắc rối của hình thức tố tụng
- pastisDanh từ · Sự rắc rối; sự phiền toái
- fourbiDanh từ · Việc rắc rối
- écheveauDanh từ · Sự rắc rối, sự chằng chịt
Câu hỏi thường gặp
Rắc rối tiếng Pháp là gì?
"rắc rối" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ).