TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rắc rối tiếng Pháp là gì?

"rắc rối" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ).

compliqué Tính từ

/kɔ̃.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối, phức tạp.

  • Une affaire compliquée một việc rắc rối
  • Une machine compliquée một máy phức tạp

Xem đầy đủ từ "compliqué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắc rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rắc rối tiếng Pháp là gì?

"rắc rối" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.