TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquis

danh từ giống đực (m)
/ma.ki/ giọng máy của trình duyệt

maquis nghĩa là rừng cây bụi, vùng bưng biền, vùng du kích.

Nghĩa của maquis

Danh từ · giống đực

  1. Rừng cây bụi.
  2. Vùng bưng biền, vùng du kích; tổ chức du kích.
    • Prendre le maquisđi vào vùng du kích
  3. Nghĩa bóng Sự rắc rối, sự rối rắm; sự rắc rối của hình thức tố tụng.

Dạng từ của maquis

Đi với mạo từ: un maquis · le maquis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maquis

Đồng nghĩa

Họ từ của maquis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macchia (Mediterranean brush); thicket; resistance, underground (movement during World War II)

Câu hỏi thường gặp

maquis nghĩa là gì?

maquis (danh từ) nghĩa là rừng cây bụi, vùng bưng biền, vùng du kích.

maquis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquis (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki/.

maquis là giống đực hay giống cái?

maquis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.