TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquisard

danh từ giống đực (m)
/ma.ki.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

maquisard nghĩa là du kích.

Nghĩa của maquisard

Danh từ · giống đực

  1. Du kích.

Dạng từ của maquisard

Đi với mạo từ: un maquisard · le maquisard

Số nhiềumaquisards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maquisard (member of a resistance or guerrilla movement)

Câu hỏi thường gặp

maquisard nghĩa là gì?

maquisard (danh từ) nghĩa là du kích.

maquisard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquisard (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki.zaʁ/.

maquisard là giống đực hay giống cái?

maquisard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.