TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marabout

danh từ giống đực (m)
/ma.ʁa.bu/ giọng máy của trình duyệt

marabout nghĩa là đạo sĩ hồi giáo, cái siêu.

Nghĩa của marabout

Danh từ · giống đực

  1. Đạo sĩ Hồi giáo; mộ đạo sĩ Hồi giáo.
  2. Cái siêu (đun nước).
  3. Động vật học Cò già.
  4. Lông đuôi cò già (để trang sức mũ).

Dạng từ của marabout

Đi với mạo từ: un marabout · le marabout

Số nhiềumarabouts

Họ từ của marabout

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marabout; marabou, stork of the Leptoptilos genus

Câu hỏi thường gặp

marabout nghĩa là gì?

marabout (danh từ) nghĩa là đạo sĩ hồi giáo, cái siêu.

marabout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marabout (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁa.bu/.

marabout là giống đực hay giống cái?

marabout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.