maraboutisme
maraboutisme nghĩa là Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo).
Nghĩa của maraboutisme
Danh từ · giống đực
- Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo).
Dạng từ của maraboutisme
Đi với mạo từ: un maraboutisme · le maraboutisme
| Số nhiều | maraboutismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maraboutism
Câu hỏi thường gặp
maraboutisme nghĩa là gì?
maraboutisme (danh từ) nghĩa là Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo).
maraboutisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maraboutisme (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁa.bu.tism/.
maraboutisme là giống đực hay giống cái?
maraboutisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).