marais
/ma.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
marais nghĩa là đầm, vùng đầm lầy, đất trồng rau.
Nghĩa của marais
Danh từ · giống đực
- Đầm, vùng đầm lầy.
- Đất trồng rau.
- Nghĩa bóng Sự ngưng trệ.
Dạng từ của marais
Đi với mạo từ: un marais · le marais
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marais
Đồng nghĩa
Họ từ của marais
Cụm từ, thành ngữ với marais
- fièvre des marais — bệnh sốt rét
- gaz des marais — khí mêtan
- marais salant — ruộng muối
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swamp, marsh; land suitable for growing primeur or vegetable
Câu hỏi thường gặp
marais nghĩa là gì?
marais (danh từ) nghĩa là đầm, vùng đầm lầy, đất trồng rau.
marais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marais (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɛ/.
marais là giống đực hay giống cái?
marais là danh từ giống đực (dùng với un, le).