TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marais

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

marais nghĩa là đầm, vùng đầm lầy, đất trồng rau.

Nghĩa của marais

Danh từ · giống đực

  1. Đầm, vùng đầm lầy.
  2. Đất trồng rau.
  3. Nghĩa bóng Sự ngưng trệ.

Dạng từ của marais

Đi với mạo từ: un marais · le marais

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marais

Đồng nghĩa

Họ từ của marais

Cụm từ, thành ngữ với marais

  • fièvre des marais — bệnh sốt rét
  • gaz des marais — khí mêtan
  • marais salant — ruộng muối
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swamp, marsh; land suitable for growing primeur or vegetable

Câu hỏi thường gặp

marais nghĩa là gì?

marais (danh từ) nghĩa là đầm, vùng đầm lầy, đất trồng rau.

marais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marais (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɛ/.

marais là giống đực hay giống cái?

marais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.