TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maraîchin

giọng máy của trình duyệt

maraîchin nghĩa là Thuộc đầm lầy xứ Văng-đê.

Nghĩa của maraîchin

Tính từ

  1. Thuộc đầm lầy xứ Văng-đê.

Danh từ

  1. Dân miền đồng lầy xứ Văng-đê.

Dạng từ của maraîchin

Số nhiềumaraîchins
Giống cáimaraîchine
Giống cái số nhiềumaraîchines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the Marais breton

Câu hỏi thường gặp

maraîchin nghĩa là gì?

maraîchin (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc đầm lầy xứ Văng-đê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.