TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marbre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt

marbre nghĩa là đá hoa, cẩm thạch, đồ đa hoa, tượng đá hoa.

Nghĩa của marbre

Danh từ · giống đực

  1. Đá hoa, cẩm thạch.
  2. Đồ đa hoa; tượng đá hoa; mặt (bàn) đa hoa; bi đá hoa (để chơi).
  3. Ngành in Bàn lắp khuôn.

Dạng từ của marbre

Đi với mạo từ: un marbre · le marbre

Số nhiềumarbres

Cụm từ, thành ngữ với marbre

  • être de marbre — lãnh đạm
  • froid comme un marbre — lạnh như tiền
  • rester sur le marbre — không kịp đăng vào số báo trong ngày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marble (type of stone); home plate

Câu hỏi thường gặp

marbre nghĩa là gì?

marbre (danh từ) nghĩa là đá hoa, cẩm thạch, đồ đa hoa, tượng đá hoa.

marbre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marbre (giọng Pháp chuẩn): /maʁbʁ/.

marbre là giống đực hay giống cái?

marbre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.