marbre
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt
marbre nghĩa là đá hoa, cẩm thạch, đồ đa hoa, tượng đá hoa.
Nghĩa của marbre
Danh từ · giống đực
- Đá hoa, cẩm thạch.
- Đồ đa hoa; tượng đá hoa; mặt (bàn) đa hoa; bi đá hoa (để chơi).
- Ngành in Bàn lắp khuôn.
Dạng từ của marbre
Đi với mạo từ: un marbre · le marbre
| Số nhiều | marbres |
Cụm từ, thành ngữ với marbre
- être de marbre — lãnh đạm
- froid comme un marbre — lạnh như tiền
- rester sur le marbre — không kịp đăng vào số báo trong ngày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marble (type of stone); home plate
Câu hỏi thường gặp
marbre nghĩa là gì?
marbre (danh từ) nghĩa là đá hoa, cẩm thạch, đồ đa hoa, tượng đá hoa.
marbre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marbre (giọng Pháp chuẩn): /maʁbʁ/.
marbre là giống đực hay giống cái?
marbre là danh từ giống đực (dùng với un, le).