TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maraîchage

danh từ giống đực (m)
/ma.ʁɛ.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

maraîchage nghĩa là sự trồng rau.

Nghĩa của maraîchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trồng rau.

Dạng từ của maraîchage

Đi với mạo từ: un maraîchage · le maraîchage

Số nhiềumaraîchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primeur farming

Câu hỏi thường gặp

maraîchage nghĩa là gì?

maraîchage (danh từ) nghĩa là sự trồng rau.

maraîchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maraîchage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɛ.ʃaʒ/.

maraîchage là giống đực hay giống cái?

maraîchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.