TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marécage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁe.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

marécage nghĩa là bãi lầy, đầm lầy.

Nghĩa của marécage

Danh từ · giống đực

  1. Bãi lầy, đầm lầy.

Dạng từ của marécage

Đi với mạo từ: un marécage · le marécage

Số nhiềumarécages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marécage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marshland, swamp

Câu hỏi thường gặp

marécage nghĩa là gì?

marécage (danh từ) nghĩa là bãi lầy, đầm lầy.

marécage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marécage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁe.kaʒ/.

marécage là giống đực hay giống cái?

marécage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.