maranta
danh từ giống đực (m)
/ma.ʁɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt
maranta nghĩa là cây củ dong.
Nghĩa của maranta
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây củ dong.
Dạng từ của maranta
Đi với mạo từ: un maranta · le maranta
| Số nhiều | marantas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrowroot
Câu hỏi thường gặp
maranta nghĩa là gì?
maranta (danh từ) nghĩa là cây củ dong.
maranta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maranta (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɑ̃.ta/.
maranta là giống đực hay giống cái?
maranta là danh từ giống đực (dùng với un, le).