TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marasme

danh từ giống đực (m)
/ma.ʁasm/ giọng máy của trình duyệt

marasme nghĩa là sự gầy đét, sự chán nãn, sự uể oải.

Nghĩa của marasme

Danh từ · giống đực

  1. Sự gầy đét.
  2. Sự chán nãn, sự uể oải.
  3. Nghĩa bóng Sự trì trệ, sự đình đốn.
    • Les affaires sont dans le marasmecông việc bị đình đốn
  4. Thực vật học Nấm đét.

Dạng từ của marasme

Đi với mạo từ: un marasme · le marasme

Số nhiềumarasmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stagnation, the doldrums

Câu hỏi thường gặp

marasme nghĩa là gì?

marasme (danh từ) nghĩa là sự gầy đét, sự chán nãn, sự uể oải.

marasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marasme (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁasm/.

marasme là giống đực hay giống cái?

marasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.